凝膚 níng fū · ngưng phu Hán Việt: ngưng phu · Pinyin: níng fū Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 膚 (phu)Pinyinníng fūHán Việtngưng phuCấu tạo凝 + 膚 · ngưng + phu nghĩa thành phần: ngưng + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白润泽的皮肤。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白润泽的皮肤。