凝肩

níng jiān ngưng kiên

Hán Việt: ngưng kiên · Pinyin: níng jiān

Tổng quan

viêm quanh khớp vai đông cứng (y học)

Cấu tạo: (ngưng) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm quanh khớp vai đông cứng (y học)

Eng

  • CC-CEDICT frozen shoulder (medicine)
  • Cihui frozen shoulder (medicine)