凝胶作用

ngưng giao tác dụng

Hán Việt: ngưng giao tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 膠 (giao) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự keo hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jellification

Eng

  • Cihui jellification
  • Tần suất từ jellification

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 凝胶状的 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 凝胶体 · 凝胶化 · 凝胶化作用