凝膜 ngưng mô Hán Việt: ngưng mô Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 膜 (mô)Hán Việtngưng môCấu tạo凝 + 膜 · ngưng + mô nghĩa thành phần: ngưng + mô Nghĩa EngCihui haptogen