凝膠化 ngưng giao hóa Hán Việt: ngưng giao hóa Tổng quan sự đông lại, sự đặc lại (vì lạnh) Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 膠 (giao) + 化 (hóa)Hán Việtngưng giao hóaCấu tạo凝 + 膠 + 化 · ngưng + giao + hóa nghĩa thành phần: ngưng + giao + hóa Nghĩa ViệtCihui sự đông lại, sự đặc lại (vì lạnh)