凝虛 níng xū · ngưng hư Hán Việt: ngưng hư · Pinyin: níng xū Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 虛 (hư)Pinyinníng xūHán Việtngưng hưCấu tạo凝 + 虛 · ngưng + hư nghĩa thành phần: ngưng + hư