凝貞 níng zhēn · ngưng trinh Hán Việt: ngưng trinh · Pinyin: níng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 貞 (trinh)Pinyinníng zhēnHán Việtngưng trinhCấu tạo凝 + 貞 · ngưng + trinh nghĩa thành phần: ngưng + trinh