凝貞

níng zhēn ngưng trinh

Hán Việt: ngưng trinh · Pinyin: níng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓操守坚定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓操守坚定。