凝質 níng zhì · ngưng chất Hán Việt: ngưng chất · Pinyin: níng zhì Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 質 (chất)Pinyinníng zhìHán Việtngưng chấtCấu tạo凝 + 質 · ngưng + chất nghĩa thành phần: ngưng + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庄重诚正; 犹凝肤; 犹凝结;凝聚。Tân Hoa Tự Điển 1.庄重诚正。 2.犹凝肤。 3.犹凝结;凝聚。