凝跡 ngưng tích Hán Việt: ngưng tích Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 跡 (tích)Hán Việtngưng tíchCấu tạo凝 + 跡 · ngưng + tích nghĩa thành phần: ngưng + tích Nghĩa EngCihui 凝跡 níngjì n. contrail