凝邈 níng miǎo · ngưng mạc Hán Việt: ngưng mạc · Pinyin: níng miǎo Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 邈 (mạc)Pinyinníng miǎoHán Việtngưng mạcCấu tạo凝 + 邈 · ngưng + mạc nghĩa thành phần: ngưng + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深远; 指渺茫不着边际。Tân Hoa Tự Điển 1.深远。 2.指渺茫不着边际。