凝酥
ngưng tô
Hán Việt: ngưng tô · Pinyin: níng sū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凝冻的酥油。比喻积雪; 凝冻的酥油。形容美人细嫩润泽的皮肤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凝冻的酥油。比喻积雪。 2.凝冻的酥油。形容美人细嫩润泽的皮肤。
Hán Việt: ngưng tô · Pinyin: níng sū