凝錦 níng jǐn · ngưng cẩm Hán Việt: ngưng cẩm · Pinyin: níng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 錦 (cẩm)Pinyinníng jǐnHán Việtngưng cẩmCấu tạo凝 + 錦 · ngưng + cẩm nghĩa thành phần: ngưng + cẩm