凝鑄

níng zhù ngưng chú

Hán Việt: ngưng chú · Pinyin: níng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凝结铸造;铭刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凝结铸造;铭刻。