凝錦

níng jǐn ngưng cẩm

Hán Việt: ngưng cẩm · Pinyin: níng jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集成锦绣。比喻华美的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.集成锦绣。比喻华美的文章。