凝閉 níng bì · ngưng bế Hán Việt: ngưng bế · Pinyin: níng bì Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 閉 (bế)Pinyinníng bìHán Việtngưng bếCấu tạo凝 + 閉 · ngưng + bế nghĩa thành phần: ngưng + bế