凝閡 níng hé · ngưng ngại Hán Việt: ngưng ngại · Pinyin: níng hé Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 閡 (ngại)Pinyinníng héHán Việtngưng ngạiCấu tạo凝 + 閡 · ngưng + ngại nghĩa thành phần: ngưng + ngại