凝閉
ngưng bế
Hán Việt: ngưng bế · Pinyin: níng bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言天寒地冻。语出《文选.张协》"天凝地闭,风励霜飞。"李周翰注"天凝,谓霜也;地闭,谓冰也。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言天寒地冻。语出《文选.张协》"天凝地闭,风励霜飞。"李周翰注"天凝,谓霜也;地闭,谓冰也。"
Hán Việt: ngưng bế · Pinyin: níng bì