凝陰 níng yīn · ngưng âm Hán Việt: ngưng âm · Pinyin: níng yīn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 陰 (âm)Pinyinníng yīnHán Việtngưng âmCấu tạo凝 + 陰 · ngưng + âm nghĩa thành phần: ngưng + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指阴云; 阴凉之气; 凝聚的阴气。Tân Hoa Tự Điển 1.指阴云。 2.阴凉之气。 3.凝聚的阴气。