凝雨

níng yǔ ngưng vũ

Hán Việt: ngưng vũ · Pinyin: níng yǔ

Tổng quan

uyết rơi. Mưa tuyết. ngưng vũ ngưng vũ ☆Tuyết rơi. Mưa tuyết.

Cấu tạo: (ngưng) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uyết rơi. Mưa tuyết. ngưng vũ ngưng vũ ☆Tuyết rơi. Mưa tuyết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雪的別稱。因為雪是由雨水凝結而成,故古人稱之為「凝雨」。南朝梁.沈約〈雪贊〉:「獨有凝雨姿,貞婉而無殉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指雪。