凝霜

níng shuāng ngưng sương

Hán Việt: ngưng sương · Pinyin: níng shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (sương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.凝結成霜。南朝齊.謝朓〈校獵曲〉:「凝霜冬十月,殺盛涼飆衷。」 2.比喻肅殺的威嚴。南朝梁.劉勰《文心雕龍.奏啟》:「故位在鷙擊,砥礪其氣,必使筆端振風,簡上凝霜者也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓霜; 凝结成霜; 古代绩溪所产一种优质笺纸名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓霜。 2.凝结成霜。 3.古代绩溪所产一种优质笺纸名。

Eng

  • Cihui 凝霜 íngshuāng n. frost