凝霧 níng wù · ngưng vụ Hán Việt: ngưng vụ · Pinyin: níng wù Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 霧 (vụ)Pinyinníng wùHán Việtngưng vụCấu tạo凝 + 霧 · ngưng + vụ nghĩa thành phần: ngưng + vụ