凝露 níng lù · ngưng lộ Hán Việt: ngưng lộ · Pinyin: níng lù Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 露 (lộ)Pinyinníng lùHán Việtngưng lộCấu tạo凝 + 露 · ngưng + lộ nghĩa thành phần: ngưng + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝结的露珠; 凝聚成露; 凝结着露珠。Tân Hoa Tự Điển 1.凝结的露珠。 2.凝聚成露。 3.凝结着露珠。