凝靜 níng jìng · ngưng tĩnh Hán Việt: ngưng tĩnh · Pinyin: níng jìng Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 靜 (tĩnh)Pinyinníng jìngHán Việtngưng tĩnhCấu tạo凝 + 靜 · ngưng + tĩnh nghĩa thành phần: ngưng + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宁静;寂静。Tân Hoa Tự Điển 1.宁静;寂静。