凝顰 níng pín · ngưng tần Hán Việt: ngưng tần · Pinyin: níng pín Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 顰 (tần)Pinyinníng pínHán Việtngưng tầnCấu tạo凝 + 顰 · ngưng + tần nghĩa thành phần: ngưng + tần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"凝嚬"; 皱眉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凝嚬"。 2.皱眉。