凝默

níng mò ngưng mặc

Hán Việt: ngưng mặc · Pinyin: níng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄重而静默; 指一动不动,毫无声响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄重而静默。 2.指一动不动,毫无声响。