幾下子 ki hạ tử Hán Việt: ki hạ tử Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 下 (hạ) + 子 (tử)Hán Việtki hạ tửCấu tạo幾 + 下 + 子 · ki + hạ + tử nghĩa thành phần: ki + hạ + tử Nghĩa EngCihui 幾下子 ǐxiàzi n. several times/occurrences