幾何學者

ki hà học giả

Hán Việt: ki hà học giả

Tổng quan

nhà hình học, (động vật học) sâu đo nhà hình học

Cấu tạo: (ki) + (hà) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà hình học, (động vật học) sâu đo nhà hình học