幾何畫 ki hà họa Hán Việt: ki hà họa Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 畫 (họa)Hán Việtki hà họaCấu tạo幾 + 何 + 畫 · ki + hà + họa nghĩa thành phần: ki + hà + họa Nghĩa EngCihui 幾何畫 ǐhéhuà n. geometric figure M:¹⁰feú