幾何量

jǐ hé liàng ki hà lượng

Hán Việt: ki hà lượng · Pinyin: jǐ hé liàng

Tổng quan

đại lượng hình học

Cấu tạo: (ki) + (hà) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại lượng hình học

Eng

  • CC-CEDICT geometric quantity
  • Cihui geometric quantity