幾天來
ki thiên lai
Hán Việt: ki thiên lai · Pinyin: jǐ tiān lái
Tổng quan
mấy ngày qua
Nghĩa
Việt
- Cihui mấy ngày qua
Eng
- CC-CEDICT for the past few days
- Cihui for the past few days
Hán Việt: ki thiên lai · Pinyin: jǐ tiān lái
mấy ngày qua