几席
kỉ tịch
Hán Việt: kỉ tịch · Pinyin: jǐ xí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 几、席皆為坐臥所憑靠的器具。《史記.卷二三.禮書》:「疏房床笫几席,所以養體也。」宋.蘇轍〈黃州快哉亭記〉:「今乃得翫之几席之上,舉目而足。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 几和席,为古人凭依﹑坐卧的器具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.几和席,为古人凭依﹑坐卧的器具。
Eng
- Cihui 幾席 ǐxí n. small table with only a few seats