幾起幾落
ki khởi ki lạc
Hán Việt: ki khởi ki lạc
Tổng quan
lên xuống: thăng giáng/thịnh suy
Nghĩa
Việt
- Cihui lên xuống: thăng giáng/thịnh suy
Eng
- Cihui 幾起幾落 ǐqǐjǐluò f.e. repeated rises and falls
Hán Việt: ki khởi ki lạc
lên xuống: thăng giáng/thịnh suy