凡今 fán jīn · phàm kim Hán Việt: phàm kim · Pinyin: fán jīn Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 今 (kim)Pinyinfán jīnHán Việtphàm kimCấu tạo凡 + 今 · phàm + kim nghĩa thành phần: phàm + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹如今,当今。Tân Hoa Tự Điển 1.犹如今,当今。