凡倫 fán lún · phàm luân Hán Việt: phàm luân · Pinyin: fán lún Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 倫 (luân)Pinyinfán lúnHán Việtphàm luânCấu tạo凡 + 倫 · phàm + luân nghĩa thành phần: phàm + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人世伦常;普通伦常; 平庸之辈。Tân Hoa Tự Điển 1.人世伦常;普通伦常。 2.平庸之辈。