凡體

fán tǐ phàm thể

Hán Việt: phàm thể · Pinyin: fán tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言俗体。指世俗流行的诗风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言俗体。指世俗流行的诗风。

ja

  • JMdict mediocrity|mediocre