凡例

fán lìphàm lệ

Hán Việt: phàm lệ · Pinyin: fán lì

Tổng quan

phàm lệ (bài viết ở đầu cuốn sách trình bày thể lệ biên tập và nội dung)

新华 · Tân Hoa Đại lục

书前关于本书体例的说明。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

書首說明著書內容、主旨與編輯體例的文字。

Cấu tạo: 凡 (phàm) + 例 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Bài văn ở đầu cuốn sách, nói về cách biên soạn cuốn sách đó — Lề lối thường tình.; ài văn ở đầu cuốn sách, nói về cách biên soạn cuốn sách đó — Lề lối thường tình.; chú giải cách sử dụng sách , hướng dẫn cho người đọc; phàm lệ (bài viết ở đầu cuốn sách trình bày thể lệ biên tập và nội dung); phàm lệ
  • Biên soạn 凡例 fánlì n. guide to the use of a book

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書首說明著書內容、主旨與編輯體例的文字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书前关于本书体例的说明。

Eng

  • JMdict explanatory notes (at the start of a book)
  • JMdict introductory remarks
  • JMdict usage guide (e.g. of a dictionary)
  • JMdict legend (on maps, drawings, etc.)
  • Cihui notes on the use of a book; guide to the reader
  • Tần suất từ 凡例 fánlì n. guide to the use of a book

ja

  • JMdict 凡例(はんれい)

other

  • Nguồn khác Bài văn ở đầu cuốn sách, nói về cách biên soạn cuốn sách đó
  • Nguồn khác Lề lối thường tình

Từ liên quan

Gần nghĩa

例会 · 例假 · 例句 · 例外 · 例如 · 例子 · 例汤 · 例皆