凡例

fán lì phàm lệ

Hán Việt: phàm lệ · Pinyin: fán lì

Tổng quan

chú giải cách sử dụng sách | hướng dẫn cho người đọc ài văn ở đầu cuốn sách, nói về cách biên soạn cuốn sách đó — Lề lối thường tình. phàm lệ phàm lệ ☆Bài văn ở đầu cuốn sách, nói về cách biên soạn cuốn sách đó — Lề lối thường tình. phàm lệ (bài viết ở đầu cuốn sách trình bày thể lệ biên tập và nội dung)。書前關於本書體例的說明。

Cấu tạo: (phàm) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chú giải cách sử dụng sách | hướng dẫn cho người đọc ài văn ở đầu cuốn sách, nói về cách biên soạn cuốn sách đó — Lề lối thường tình. phàm lệ phàm lệ ☆Bài văn ở đầu cuốn sách, nói về cách biên soạn cuốn sách đó — Lề lối thường tình. phàm lệ (bài viết ở đầu cuốn sách trình bày thể…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書首說明著書內容、主旨與編輯體例的文字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书前关于本书体例的说明。

Eng

  • CC-CEDICT notes on the use of a book|guide to the reader
  • Cihui notes on the use of a book; guide to the reader

ja

  • JMdict explanatory notes (at the start of a book)|introductory remarks|usage guide (e.g. of a dictionary)|legend (on maps, drawings, etc.)