凡侶 fán lǚ · phàm lữ Hán Việt: phàm lữ · Pinyin: fán lǚ Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 侶 (lữ)Pinyinfán lǚHán Việtphàm lữCấu tạo凡 + 侶 · phàm + lữ nghĩa thành phần: phàm + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世俗伴侣。Tân Hoa Tự Điển 1.世俗伴侣。