凡僚 fán liáo · phàm liêu Hán Việt: phàm liêu · Pinyin: fán liáo Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 僚 (liêu)Pinyinfán liáoHán Việtphàm liêuCấu tạo凡 + 僚 · phàm + liêu nghĩa thành phần: phàm + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一般官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.一般官吏。