凡兒

fán ér phàm nhi

Hán Việt: phàm nhi · Pinyin: fán ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普通孩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普通孩子。