凡卑

fán bēi phàm ti

Hán Việt: phàm ti · Pinyin: fán bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平庸卑贱; 低洼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平庸卑贱。 2.低洼。