凡口

fán kǒu phàm khẩu

Hán Việt: phàm khẩu · Pinyin: fán kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凡庸人之口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凡庸人之口。