凡吏 fán lì · phàm lại Hán Việt: phàm lại · Pinyin: fán lì Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 吏 (lại)Pinyinfán lìHán Việtphàm lạiCấu tạo凡 + 吏 · phàm + lại nghĩa thành phần: phàm + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平庸官吏; 一般差役。Tân Hoa Tự Điển 1.平庸官吏。 2.一般差役。