凡聽

fán tīng phàm thính

Hán Việt: phàm thính · Pinyin: fán tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常人的耳目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常人的耳目。