凡器 fán qì · phàm khí Hán Việt: phàm khí · Pinyin: fán qì Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 器 (khí)Pinyinfán qìHán Việtphàm khíCấu tạo凡 + 器 · phàm + khí nghĩa thành phần: phàm + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种器物; 指平庸的人。Tân Hoa Tự Điển 1.各种器物。 2.指平庸的人。jaJMdict ordinary talent