凡客

fán kè phàm khách

Hán Việt: phàm khách · Pinyin: fán kè

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凡俗之人;俗客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凡俗之人;俗客。