凡賓

fán bīn phàm tân

Hán Việt: phàm tân · Pinyin: fán bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平庸的宾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平庸的宾客。