凡爾 phàm nhĩ Hán Việt: phàm nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 爾 (nhĩ)Hán Việtphàm nhĩCấu tạo凡 + 爾 · phàm + nhĩ nghĩa thành phần: phàm + nhĩ Nghĩa EngCihui 凡爾 án'ěr n. <loan> valve