凡常 fán cháng · phàm thường Hán Việt: phàm thường · Pinyin: fán cháng Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 常 (thường)Pinyinfán chángHán Việtphàm thườngCấu tạo凡 + 常 · phàm + thường nghĩa thành phần: phàm + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普通;一般。Tân Hoa Tự Điển 1.普通;一般。jaJMdict ordinary|common