凡底 fán dǐ · phàm để Hán Việt: phàm để · Pinyin: fán dǐ Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 底 (để)Pinyinfán dǐHán Việtphàm đểCấu tạo凡 + 底 · phàm + để nghĩa thành phần: phàm + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹人间。Tân Hoa Tự Điển 1.犹人间。